Phân tích khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp với SWOT
1. Giới thiệu về SWOT
Là một phương pháp dùng để đánh giá vị thế cạnh tranh, sản phẩm và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
Các nhà đầu tư có thể áp dụng phân tích SWOT để đánh giá tiềm năng của doanh nghiệp, qua đó đưa ra quyết định đầu tư tới với doanh nghiệp
1.1. Các thành tố trong SWOT
a. STRENGTHS

Chính là lợi thế vượt trội và riêng biệt của doanh nghiệp so với những đối thủ cạnh tranh chẳng hạn như thương hiệu lâu đời, tệp khách hàng trung thành, tình hình tài chính ổn định, công nghệ độc quyền, v.v.
Ví dụ: Một doanh nghiệp sở hữu một vị thế độc quyền trong việc cung cấp một sản phẩm và dịch vụ, điều này mang lại ưu thế vượt trội so với các đối thủ trong thị trường và tạo nên sức mạnh cho doanh nghiệp.
b. WEAKNESSES

Là điểm yếu khiến một doanh nghiệp không hoạt động kinh doanh hiệu quả so với đối thủ. Đó là những điểm yếu mà doanh nghiệp cần cải thiện để duy trì tính cạnh tranh bao gồm: độ nhận diện thương hiệu kém, vốn ít, cơ cấu chuỗi cung ứng không đủ hoặc sản phẩm còn nhiều vấn đề, v.v.
Ví dụ: Một doanh nghiệp chuyên cung cấp điện thoại nhưng điện thoại của doanh nghiệp đó sạc pin chậm hơn các đối thủ trên thị trường. Đây sẽ là một điểm yếu lớn của doanh nghiệp khi khách hàng so sánh sản phẩm của doanh nghiệp này với các đối thủ khác.
c. OPPORTUNITIES
Là các yếu tố bên ngoài có thể mang lại cơ hội tăng trưởng cho doanh nghiệp. Chẳng hạn như sự thay đổi của thị trường, những đổi chính sách chính phủ, những thay đổi về mặt xã hội, dân số, lối sống; sự kiện địa phương, toàn cầu; xu hướng tiêu dùng của khách hàng; v.v.
Ví dụ: Một quốc gia cắt giảm thuế xuất khẩu thép thì các công ty xuất khẩu thép tại quốc gia đó sẽ được hưởng lợi khi giảm được chi phí thuế từ việc xuất khẩu.

d. THREATS

Là các rủi ro hoặc các mối đe doạ có khả năng làm giảm sự tăng trưởng và phát triển của doanh nghiệp, bao gồm đối thủ cạnh tranh mới nổi, thay đổi về chính sách hoặc pháp luật, rủi ro trong kinh tế toàn cầu, biến động thị trường, thiên tai, chi phí vật liệu tăng, nguồn lao động eo hẹp, v.v.
Ví dụ: Hạn hán là mối đe dọa đối với những doanh nghiệp sản xuất và chế biến lương thực thực phẩm vì nó có thể phá huỷ hoặc làm giảm năng suất cây trồng.
1.2. Tầm quan trọng của phân tích SWOT

Phân tích SWOT là công cụ quan trọng giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quát nhất về những gì đang tác động đến hiệu quả hoạt động và thành công của doanh nghiệp. Phương pháp này giúp nhà đầu tư:
- Xác định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường hiện tại.
- Đánh giá những cơ hội và khó khăn mà doanh nghiệp đang đối mặt.
- Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đưa ra những ý tưởng để cải thiện hiệu suất hoạt động và xây dựng được chiến lược tổng thể trong ngắn hạn và dài hạn.
1.3. Cách xây dựng mô hình SWOT
-
Xem xét các yếu tố bên trong
Yếu tố bên trong bao gồm điểm mạnh (strengths) và điểm yếu (weaknesses) của một doanh nghiệp. Những yếu tố này có thể được giải quyết dễ dàng nếu doanh nghiệp có đủ nguồn lực tài chính và nhân lực.
Khi xem xét các yếu tố bên trong, nhà phân tích nên thu thập các dữ liệu nội bộ được công bố rõ ràng và các thông tin đến từ các nguồn đáng tin cậy.
-
Đánh giá các yếu tố bên ngoài
Bên cạnh những yếu tố bên trong, các yếu tố bên ngoài cũng tác động mạnh mẽ đến doanh nghiệp. Các yếu tố bên ngoài thường khó giải quyết hơn vì doanh nghiệp không thể trực tiếp kiểm soát kết quả.
Ở bước này, nhà đầu tư nên chú ý sử dụng thông tin từ các nguồn tin cậy và tránh đưa ra quá nhiều quan điểm có khuynh hướng quá lạc quan.
1.4. Một số câu hỏi gợi ý để xây dựng mô hình SWOT
a. Điểm mạnh (Strengths)
- Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp là gì?
- Ý tưởng hoặc nguồn lực độc quyền mà doanh nghiệp đang sở hữu là gì?
- Những sản phẩm hay dịch vụ nào của doanh nghiệp đang phát triển tốt và được khách hàng yêu thích?
Lưu ý: Có thể sử dụng USP (Unique Selling Point - Điểm bán hàng độc nhất) để tìm ra điểm mạnh của doanh nghiệp.
b. Điểm yếu (Weaknesses)
- Nguyên nhân nào khiến doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả?
- Sản phẩm hay dịch vụ nào của doanh nghiệp đang cần được cải thiện?
- Tài nguyên nào doanh nghiệp không có nhưng đối thủ lại sở hữu?
c. Cơ hội (Opportunities)
- Công nghệ nào doanh nghiệp có thể áp dụng?
- Doanh nghiệp có thể mở rộng hoạt động kinh doanh hay không?
- Lĩnh vực mới mà doanh nghiệp có thể tham gia?
d. Thách thức (Threats)
- Chính sách pháp luật nào đang được thay đổi?
- Các đối thủ cạnh tranh đang phát triển sản phẩm hay dịch vụ mới nào?
- Xu hướng khách hàng và thị trường thay đổi như thế nào?
Hi vọng kiến thức đầu tư từ Shinhan đã giúp các nhà đầu tư có thể hiểu rõ hơn về báo cáo kết quả kinh doanh
(!) Bài viết chỉ mang tính chất cung cấp thông tin, không phải lời khuyên đầu tư. Người đọc nên tự nghiên cứu hoặc tham khảo chuyên gia trước khi đưa ra quyết định tài chính
